头款[tóu kuǎn] [头 款]Lưu từKháctiền đặt cọcChữ trong từ头tóuđầu款kuǎnmụcTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng头疼tóu téngHSK 6đau đầu捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiềnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:押金yā jīnHSK 5tiền đặt cọc定金dìng jīnHSK 7tiền đặt cọc定银dìng yíntiền đặt cọc保证金bǎo zhèng jīntiền đặt cọc