头领[tóu lǐng] [头 领]Lưu từKhácngười đứng đầu; lãnh đạoChữ trong từ头tóuđầu领lǐngcổTừ cùng chữ:头发tóu faHSK 2tóc (trên đầu)头脑tóu nǎoHSK 3đầu óc带领dài lǐngHSK 3dẫn dắt本领běn lǐngHSK 3kỹ năng占领zhàn lǐngHSK 5chiếm giữ率领shuài lǐngHSK 5dẫn dắt头疼tóu téngHSK 6đau đầu白领bái lǐngHSK 6lao động trí óc蓝领lán lǐngHSK 6lao động chân tayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:总监zǒng jiānHSK 6người đứng đầu首脑shǒu nǎoHSK 6người đứng đầu一把手yī bǎ shǒuHSK 9người đứng đầu头头tóu tóungười đứng đầu首领shǒu lǐngngười đứng đầu