夸赞
[kuā zàn] [夸 赞]
khen ngợi; nói tốt về; ca ngợi
听到大家当面夸赞,她感到有些难为情。
tīng dào dà jiā dāng miàn kuā zàn, tā gǎn dào yǒu xiē nán wéi qíng.Nghe mọi người khen ngợi trực tiếp, cô ấy cảm thấy hơi ngượng ngùng.
[kuā zàn] [夸 赞]
khen ngợi; nói tốt về; ca ngợi
听到大家当面夸赞,她感到有些难为情。
tīng dào dà jiā dāng miàn kuā zàn, tā gǎn dào yǒu xiē nán wéi qíng.Nghe mọi người khen ngợi trực tiếp, cô ấy cảm thấy hơi ngượng ngùng.