学人[xué rén] [HỌC NHÂN]Lưu từKháchọc giả; người có họcChữ trong từ学xuéHỌChọc人rénNHÂNngườiTừ ghép:经济学人jīng jì xué rénThe Economist (tạp chí)Từ cùng chữ:别人bié renHSK 1người khác女人nǚ rénHSK 1phụ nữ学习xué xíHSK 1học学校xué xiàoHSK 1trường học学生xué shengHSK 1học sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng家人jiā rénHSK 1thành viên gia đình工人gōng rénHSK 1công nhân男人nán rénHSK 1một người đàn ôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:学者xué zhěHSK 5học giả院士yuàn shìHSK 9học giả儒rúhọc giả书生shū shēnghọc giả士人shì rénhọc giả读书人dú shū rénhọc giả