书生
[shū shēng] [书 生]
học giả; người trí thức; mọt sách
这本书生动地描绘了北方农村的风土人情。
zhè běn shū shēng dòng dì miáo huì le běi fāng nóng cūn de fēng tǔ rén qíng.Cuốn sách này miêu tả sinh động phong tục tập quán của vùng nông thôn phương bắc.
[shū shēng] [书 生]
học giả; người trí thức; mọt sách
这本书生动地描绘了北方农村的风土人情。
zhè běn shū shēng dòng dì miáo huì le běi fāng nóng cūn de fēng tǔ rén qíng.Cuốn sách này miêu tả sinh động phong tục tập quán của vùng nông thôn phương bắc.