安全无事[ān quán wú shì] [安 全 无 事]Lưu từKhácbình an vô sựChữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng全quántất cả无wúkhông có事shìviệcTừ cùng chữ:同事tóng shìHSK 2đồng nghiệp好事hǎo shìHSK 2hành động, việc làm, điều hoặc công việc tốt (cũng có thể mỉa mai, "…安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh故事gù shiHSK 2câu chuyện从事cóng shìHSK 3làm安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặt本事běn shiHSK 3tài liệu gốcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:安好ān hǎobình an vô sự安然无恙ān rán wú yàngbình an vô sự (thành ngữ)平安无事píng ān wú shìbình an vô sự (thành ngữ)