安全理事会[ān quán lǐ shì huì] [安 全 理 事 会]Lưu từKhácHội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)Chữ trong từ安ān(hình thức kết hợp) yên lặng全quántất cả理lǐđể ý事shìviệc会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp安全ān quánHSK 2an toàn安静ān jìngHSK 2yên tĩnh晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm安排ān páiHSK 3sắp xếp安装ān zhuāngHSK 3lắp đặtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:安理会ān lǐ huìHội đồng Bảo an (Liên Hợp Quốc)