宗派[zōng pài] [宗 派]Lưu từKhácpháiChữ trong từ宗zōngvụ派pàicửTừ ghép:宗派主义zōng pài zhǔ yìchủ nghĩa bè pháiTừ cùng chữ:宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo气派qì pàiHSK 8ấn tượng宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêuTừ cận nghĩa:得déHSK 2được必须bì xūHSK 2phải不能不bù néng bùHSK 5phải务必wù bìHSK 9phải合当hé dāngphải必得bì děiphải总得zǒng děiphải派系pài xìphái门派mén pàipháiXem thêm (2)