派系[pài xì] [派 系]Lưu từKhácphái; bè pháiChữ trong từ派pàicử系xìkết nốiTừ cùng chữ:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu关系guān xiHSK 3quan hệ联系lián xìHSK 3kết nối派出pài chūHSK 6gửi派别pài biéHSK 8nhóm派遣pài qiǎnHSK 8cử đi (làm nhiệm vụ)体系tǐ xìHSK 9hệ thốngTừ cận nghĩa:得déHSK 2được必须bì xūHSK 2phải不能不bù néng bùHSK 5phải务必wù bìHSK 9phải合当hé dāngphải宗派zōng pàiphái必得bì děiphải总得zǒng děiphải门派mén pàipháiXem thêm (2)