客观唯心主义[kè guān wéi xīn zhǔ yì] [客 观 唯 心 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa duy tâm khách quan (trong triết học Hegel)Chữ trong từ客kèkhách hàng观guānnhìn唯wéichỉ心xīntim主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:客人kè rénHSK 2khách thăm客观kè guānHSK 3khách quan意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)客厅kè tīngHSK 5phòng khách (phòng để đón khách)客户kè hùHSK 5khách hàng客气kè qiHSK 5lịch sự正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tênXem thêm (3)