客运【客運】
[kè yùn] [客 运]
vận chuyển hành khách; xe buýt liên tỉnh (Đài Loan)
交通运输部门运送旅客的业务。
这家公司主要经营长途客运。
zhè jiā gōng sī zhǔ yào jīng yíng cháng tú kè yùn.Công ty này chủ yếu kinh doanh vận tải hành khách đường dài.
春节期间,火车站的客运工作异常繁忙。
chūn jié qī jiān, huǒ chē zhàn de kè yùn gōng zuò yì cháng fán máng.Dịp Tết, công tác vận tải hành khách ở ga tàu vô cùng bận rộn.