对方付款电话[duì fāng fù kuǎn diàn huà] [对 方 付 款 电 话]Lưu từKháccuộc gọi người nhận trả tiềnChữ trong từ对duìđúng方fāngvuông付fùtrả款kuǎnmục电diànsét话huàphương ngữTừ cùng chữ:电话diàn huàHSK 1điện thoại说话shuō huàHSK 1nói对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện的话de huàHSK 2nếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)笑话xiào huaHSK 2trò đùa讲话jiǎng huàHSK 2bài phát biểuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:对方付费电话duì fāng fù fèi diàn huàcuộc gọi người nhận trả tiền