尼亚加拉瀑布[ní yà jiā lā pù bù] [尼 亚 加 拉 瀑 布]Lưu từKhácThác NiagaraChữ trong từ尼níni cô (nữ tu Phật giáo)亚yàthứ hai加jiāthêm拉lākéo瀑bàomưa rào (mưa)布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)颁布bān bùHSK 7ban hành尼龙ní lóngHSK 8nylon (từ mượn)散布sàn bùHSK 8phát tán瀑布pù bùHSK 8thác nướcTừ cận nghĩa:尼加拉瀑布ní jiā lā pù bùThác Niagara (Đài Loan)