展布[zhǎn bù] [展 布]Lưu từKháctrải ra; phân phốiChữ trong từ展zhǎnmở ra布bùvảiTừ cùng chữ:公布gōng bùHSK 3công bố宣布xuān bùHSK 3tuyên bố展开zhǎn kāiHSK 3mở ra分布fēn bùHSK 4phân tán发布fā bùHSK 5công bố展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày遍布biàn bùHSK 7phủ khắp (khu vực)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:摊tānHSK 9trải ra平摊píng tāntrải ra铺展pū zhǎntrải ra铺平pū píngtrải ra (vật liệu)铺摊pū tantrải ra