铺展[pū zhǎn] [铺 展]Lưu từKháctrải raChữ trong từ铺pūtrải, lát, phủ展zhǎnmở raTừ cùng chữ:发展fā zhǎnHSK 3sự phát triển开展kāi zhǎnHSK 3triển khai进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển扩展kuò zhǎnHSK 4mở rộng参展cān zhǎnHSK 6triển lãm hoặc tham gia hội chợ thương mại, v.v.施展shī zhǎnHSK 6sử dụng triệt để车展chē zhǎnHSK 6triển lãm ô tô画展huà zhǎnHSK 7triển lãm nghệ thuật铺路pū lùHSK 8lát (bằng đá lát)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:摊tānHSK 9trải ra展布zhǎn bùtrải ra平摊píng tāntrải ra铺平pū píngtrải ra (vật liệu)铺摊pū tantrải ra