展缓[zhǎn huǎn] [展 缓]Lưu từKháchoãn lại; kéo dàiChữ trong từ展zhǎnmở ra缓huǎnchậmTừ cùng chữ:展开zhǎn kāiHSK 3mở ra展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày迟缓chí huǎnHSK 6chậm刻不容缓kè bù róng huǎnHSK 6không thể trì hoãn缓缓huǎn huǎnHSK 7một cách chậm rãi展出zhǎn chūHSK 9trưng bày展望zhǎn wàngHSK 9triển vọngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:缓huǎnHSK 7chậm延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)押后yā hòuhoãn lại暂缓zàn huǎnhoãn lại顺延shùn yánhoãn lại