帝国理工学院[dì guó lǐ gōng xué yuàn] [帝 国 理 工 HỌC 院]Lưu từKhácImperial College London, trường Khoa học, Công nghệ và Y họcChữ trong từ帝dìhoàng đế国guóquốc gia理lǐđể ý工gōngcông việc学xuéHỌChọc院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện法院fǎ yuànHSK 4tòa án国务院Guó wù yuànHSK 6Quốc vụ viện (Trung Quốc)帝国dì guóHSK 7đế quốc帝国主义dì guó zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa đế quốcXem thêm (3)