异己
[yì jǐ] [异 己]
bất đồng; người ngoài; khác
自己zì jǐHSK 2bản thân异常yì chángHSK 6bất thường身不由己shēn bù yóu jǐHSK 8không tự chủ được异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối知己zhī jǐHSK 9tri kỷ异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường损人利己sǔn rén lì jǐHSK 9làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ)