歧见[qí jiàn] [歧 见]Lưu từKhácbất đồng; diễn giải khác nhauChữ trong từ歧qíphân kỳ见jiànthấyTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt听见tīng jiànHSK 1nghe thấy看见kàn jiànHSK 1nhìn thấy常见cháng jiànHSK 2thường thấy意见yì jiànHSK 2ý kiến碰见pèng jiànHSK 2tình cờ gặp可见kě jiànHSK 4có thể thấy rõ (rằng điều này đúng)梦见mèng jiànHSK 4mơ thấy (cái gì hoặc ai đó)遇见yù jiànHSK 4gặp gỡXem thêm (3)Từ cận nghĩa:一动不动yī dòng bù dòngHSK 9bất động不动bù dòngbất động僵住jiāng zhùbất động异己yì jǐbất đồng异见yì jiànbất đồng持不同政见chí bù tóng zhèng jiànbất đồng (về mặt chính trị)