僵住
[jiāng zhù] [僵 住]
bất động; không thể cử động
他听到这个坏消息,整个人都僵住了。
tā tīng dào zhè ge huài xiāo xī, zhěng gè rén dōu jiāng zhù le.Anh ấy nghe thấy tin xấu này, cả người sững cứng đơ lại.
[jiāng zhù] [僵 住]
bất động; không thể cử động
他听到这个坏消息,整个人都僵住了。
tā tīng dào zhè ge huài xiāo xī, zhěng gè rén dōu jiāng zhù le.Anh ấy nghe thấy tin xấu này, cả người sững cứng đơ lại.