引别[yǐn bié] [引 别]Lưu từKhácrời đi; nói tạm biệtChữ trong từ引yǐndẫn别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:走开zǒu kāiHSK 2rời đi告别gào biéHSK 3rời đi遰dìrời đi作别zuò biérời đi抽身chōu shēnrời đi离别lí biérời đi (trên một hành trình dài)离去lí qùrời đi走掉zǒu diàorời đi违别wéi biérời đi