违别[wéi bié] [违 别]Lưu từKhácrời đi; khởi hành; đi ngược lạiChữ trong từ违wéikhông tuân theo别biéđừngTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệt告别gào biéHSK 3rời đi性别xìng biéHSK 3giới tính个别gè biéHSK 4cá nhân差别chā biéHSK 5khác biệt违反wéi fǎnHSK 5vi phạm (pháp luật)违法wéi fǎHSK 5bất hợp phápXem thêm (3)Từ cận nghĩa:走开zǒu kāiHSK 2rời đi告别gào biéHSK 3rời đi遰dìrời đi作别zuò biérời đi引别yǐn biérời đi抽身chōu shēnrời đi离别lí biérời đi (trên một hành trình dài)离去lí qùrời đi走掉zǒu diàorời đi