抽身[chōu shēn] [抽 身]Lưu từKhácrời đi; rút lui; tự giải thoátChữ trong từ抽chōurút ra身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục抽奖chōu jiǎngHSK 4rút thăm trúng thưởng抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đời合身hé shēnHSK 6vừa vặn (quần áo)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:走开zǒu kāiHSK 2rời đi告别gào biéHSK 3rời đi遰dìrời đi作别zuò biérời đi引别yǐn biérời đi离别lí biérời đi (trên một hành trình dài)离去lí qùrời đi走掉zǒu diàorời đi违别wéi biérời đi