作别[zuò bié] [作 别]Lưu từKhácrời đi; tạm biệtChữ trong từ作zuòlàm别biéđừngTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn作文zuò wénHSK 2viết bài văn作用zuò yòngHSK 2tác động đến特别tè biéHSK 2khác thường作品zuò pǐnHSK 3tác phẩm作者zuò zhěHSK 3tác giả分别fēn biéHSK 3riêng区别qū biéHSK 3sự khác biệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:走开zǒu kāiHSK 2rời đi告别gào biéHSK 3rời đi遰dìrời đi引别yǐn biérời đi抽身chōu shēnrời đi离别lí biérời đi (trên một hành trình dài)离去lí qùrời đi走掉zǒu diàorời đi违别wéi biérời đi