离去
[lí qù] [离 去]
rời đi; rời khỏi
他向离去的列车挥手告别。
tā xiàng lí qù de liè chē huī shǒu gào bié.Anh ấy vẫy tay tạm biệt đoàn tàu đang rời đi.
看着她离去的身影,我心里很难过。
kàn zhe tā lí qù de shēn yǐng, wǒ xīn lǐ hěn nán guò.Nhìn bóng dáng cô ấy rời đi, trong lòng tôi rất buồn.
面对亲人的离去,他感到无比悲哀。
miàn duì qīn rén de lí qù, tā gǎn dào wú bǐ bēi āi.Đối mặt với sự ra đi của người thân, anh ấy cảm thấy đau buồn khôn xiết.
