心脏搭桥手术[xīn zàng dā qiáo shǒu shù] [心 脏 搭 桥 手 术]Lưu từKhácphẫu thuật bắc cầu động mạch vànhChữ trong từ心xīntim脏zāngbẩn搭dādựng桥qiáocầu手shǒutay术shùphương phápTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冠状动脉旁通手术guān zhuàng dòng mài páng tōng shǒu shùphẫu thuật bắc cầu động mạch vành冠状动脉旁路移植手术guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shùphẫu thuật bắc cầu động mạch vành