冠状动脉旁通手术[guān zhuàng dòng mài páng tōng shǒu shù] [冠 状 动 脉 旁 通 手 术]Lưu từKhácphẫu thuật bắc cầu động mạch vànhChữ trong từ冠guānmũ状zhuàngcáo buộc动dòng(cái gì đó) di chuyển脉màiđộng mạch và tĩnh mạch旁pángbên通tōngđi qua手shǒutay术shùphương phápTừ cùng chữ:技术jì shùHSK 3công nghệ武术wǔ shùHSK 3võ thuật美术měi shùHSK 3nghệ thuật艺术yì shùHSK 3nghệ thuật学术xué shùHSK 4học thuật手术shǒu shùHSK 4ca phẫu thuật冠军guàn jūnHSK 5nhà vô địch战术zhàn shùHSK 6chiến thuật高新技术gāo xīn jì shùHSK 7công nghệ caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心脏搭桥手术xīn zàng dā qiáo shǒu shùphẫu thuật bắc cầu động mạch vành冠状动脉旁路移植手术guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shùphẫu thuật bắc cầu động mạch vành