心醉[xīn zuì] [心 醉]Lưu từKhácsay mê; quyến rũ; bị cuốn hútChữ trong từ心xīntim醉zuìsayTừ ghép:心醉神迷xīn zuì shén míngất ngâyTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạ心脏xīn zàngHSK 6timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:痴心chī xīnHSK 7say mê迷恋mí liànHSK 8say mê陶醉táo zuìHSK 9say mêVí dụ trong bài học别喝太多,小心醉了摔伤。bié hē tài duō, xiǎo xīn zuì le shuāi shāng.Đừng uống quá nhiều, cẩn thận say rồi ngã chấn thương.