急待[jí dài] [急 待]Lưu từKháccần gấp; cần làm ngay lập tứcChữ trong từ急jíkhẩn cấp待dāiTừ ghép:应急待命yìng jí dài mìngtrực chờ khẩn cấpTừ cùng chữ:对待duì dàiHSK 3đối xử接待jiē dàiHSK 3tiếp đón等待děng dàiHSK 3chờ急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng期待qī dàiHSK 4mong chờ看待kàn dàiHSK 5nhìn nhận亏待kuī dàiHSK 6đối xử không công bằng急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:急需jí xūHSK 8cần gấp亟需jí xūcần gấp急用jí yòngcần gấp