打发时间[dǎ fā shí jiān] [打 发 时 间]Lưu từKhácgiết thời gianChữ trong từ打dǎđánh发fāgửi đi时shígiờ间jiāngianTừ cùng chữ:中间zhōng jiānHSK 1ở giữa房间fáng jiānHSK 1phòng打开dǎ kāiHSK 1mở打球dǎ qiúHSK 1chơi bóng打车dǎ chēHSK 1bắt taxi (trong thành phố)时间shí jiānHSK 1(khái niệm) thời gian打电话dǎ diàn huàHSK 1gọi điện thoại洗手间xǐ shǒu jiānHSK 1nhà vệ sinh打印dǎ yìnHSK 2đóng dấuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:消遣xiāo qiǎnHSK 9giết thời gian消磨时间xiāo mó shí jiāngiết thời gianVí dụ trong bài học发车前我们打扑克打发时间。fā chē qián wǒ men dǎ pū kè dǎ fā shí jiān.Trước khi xe chạy chúng tôi đánh bài giết thời gian.