消磨时间
[xiāo mó shí jiān] [消 磨 时 间]
giết thời gian
几个邻居在院子里打麻将消磨时间。
jǐ gè lín jū zài yuàn zi lǐ dǎ má jiāng xiāo mó shí jiān.Mấy người hàng xóm chơi mạt chược ở trong sân để giết thời gian.
[xiāo mó shí jiān] [消 磨 时 间]
giết thời gian
几个邻居在院子里打麻将消磨时间。
jǐ gè lín jū zài yuàn zi lǐ dǎ má jiāng xiāo mó shí jiān.Mấy người hàng xóm chơi mạt chược ở trong sân để giết thời gian.