打火机
[dǎ huǒ jī] [打 火 机]
bật lửa; bật lửa thuốc lá
打火机按下去的瞬间冒出了一朵小火花。
dǎ huǒ jī àn xià qù de shùn jiān mào chū le yì duǒ xiǎo huǒ huā.Khoảnh khắc nhấn chiếc bật lửa đã phát ra một tia lửa nhỏ.
[dǎ huǒ jī] [打 火 机]
bật lửa; bật lửa thuốc lá
打火机按下去的瞬间冒出了一朵小火花。
dǎ huǒ jī àn xià qù de shùn jiān mào chū le yì duǒ xiǎo huǒ huā.Khoảnh khắc nhấn chiếc bật lửa đã phát ra một tia lửa nhỏ.