技法[jì fǎ] [技 法]Lưu từKháckỹ thuật; phương phápChữ trong từ技jìkỹ năng法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp技术jì shùHSK 3công nghệ技巧jì qiǎoHSK 4kỹ năng无法wú fǎHSK 4không thểXem thêm (3)Từ cận nghĩa:工程gōng chéngHSK 4kỹ thuật工艺gōng yìHSK 5kỹ thuật手法shǒu fǎHSK 5kỹ thuật工学gōng xuékỹ thuật技术性jì shù xìngkỹ thuật