抑且[yì qiě] [抑 且]Lưu từKháchơn nữa; ngoài raChữ trong từ抑yìkiềm chế且qiěvàTừ cùng chữ:而且ér qiěHSK 2(không những ...) mà còn并且bìng qiěHSK 3và姑且gū qiěHSK 6tạm thời暂且zàn qiěHSK 6hiện tại况且kuàng qiěHSK 8hơn nữa抑制yì zhìHSK 9ức chế抑郁yì yùHSK 9chán nản抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàng抑扬顿挫yì yáng dùn cuòHSK 9trầm bổng nhịp nhàngTừ cận nghĩa:同时tóng shíHSK 2đồng thời加上jiā shàngHSK 5cộng况且kuàng qiěHSK 8hơn nữa况kuànghơn nữa再则zài zéhơn nữa再者zài zhěhơn nữa况复kuàng fùhơn nữa加之jiā zhīhơn nữa更有甚者gèng yǒu shèn zhěhơn nữa (thành ngữ)