加之[jiā zhī] [加 之]Lưu từKháchơn nữa; ngoài raChữ trong từ加jiāthêm之zhīanhTừ cùng chữ:加油jiā yóuHSK 2thêm dầu加工jiā gōngHSK 3gia công加强jiā qiángHSK 3củng cố加快jiā kuàiHSK 3tăng tốc分之fēn zhīHSK 4chỉ một phân số加入jiā rùHSK 4trở thành thành viên加班jiā bānHSK 4làm thêm giờ总之zǒng zhīHSK 4tóm lại加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同时tóng shíHSK 2đồng thời加上jiā shàngHSK 5cộng况且kuàng qiěHSK 8hơn nữa况kuànghơn nữa再则zài zéhơn nữa再者zài zhěhơn nữa况复kuàng fùhơn nữa抑且yì qiěhơn nữa更有甚者gèng yǒu shèn zhěhơn nữa (thành ngữ)