再者[zài zhě] [再 者]Lưu từKháchơn nữa; ngoài raChữ trong từ再zàilại者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同时tóng shíHSK 2đồng thời加上jiā shàngHSK 5cộng况且kuàng qiěHSK 8hơn nữa况kuànghơn nữa再则zài zéhơn nữa况复kuàng fùhơn nữa加之jiā zhīhơn nữa抑且yì qiěhơn nữa更有甚者gèng yǒu shèn zhěhơn nữa (thành ngữ)