再则[zài zé] [再 则]Lưu từKháchơn nữa; ngoài raChữ trong từ再zàilại则zéthìTừ cùng chữ:再见zài jiànHSK 1tạm biệt再三zài sānHSK 4hết lần này đến lần khác原则yuán zéHSK 4nguyên tắc否则fǒu zéHSK 4nếu không thì规则guī zéHSK 4quy tắc再也zài yěHSK 5(không) còn nữa再次zài cìHSK 5một lần nữa再生zài shēngHSK 6tái sinh再说zài shuōHSK 6nói lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:同时tóng shíHSK 2đồng thời加上jiā shàngHSK 5cộng况且kuàng qiěHSK 8hơn nữa况kuànghơn nữa再者zài zhěhơn nữa况复kuàng fùhơn nữa加之jiā zhīhơn nữa抑且yì qiěhơn nữa更有甚者gèng yǒu shèn zhěhơn nữa (thành ngữ)