招人喜欢[zhāo rén xǐ huan] [招 NHÂN 喜 欢]Lưu từKhácduyên dáng; hấp dẫn; vui vẻChữ trong từ招zhāotuyển dụng人rénNHÂNngười喜xǐthích欢huānvui vẻTừ cùng chữ:喜欢xǐ huanHSK 1thích招呼zhāo huHSK 4gọi招手zhāo shǒuHSK 5vẫy tay招生zhāo shēngHSK 5tuyển sinh học sinh mới招聘zhāo pìnHSK 6mời ứng tuyển vào công việc招投标zhāo tóu biāoHSK 6mời thầu và đấu thầu狂欢kuáng huānHSK 8vui chơi thỏa thích联欢lián huānHSK 8có buổi họp mặt招募zhāo mùHSK 9tuyển dụngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:优美yōu měiHSK 4duyên dáng风趣fēng qùHSK 7duyên dáng优雅yōu yǎHSK 9duyên dáng娆ráoduyên dáng娉pīngduyên dáng婀ēduyên dáng婉wǎnduyên dáng婷tíngduyên dáng㛂nuǒduyên dángXem thêm (3)