招数【招數】
[zhāo shù] [招 数]
nước đi (trong cờ, trên sân khấu, trong võ thuật); chiến thuật; mánh khoé
下棋、武艺的动作或策略手段。
他在比赛中用出了这一招数,成功击败了对手。
tā zài bǐ sài zhōng yòng chū le zhè yì zhāo shù, chéng gōng jī bài le duì shǒu.Anh ấy đã dùng chiêu thức này trong trận đấu và thành công đánh bại đối thủ.