挠头[náo tóu] [挠 头]Lưu từKháckhó khăn; vấn đề; phức tạpChữ trong từ挠náogãi头tóuđầuTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu里头lǐ touHSK 2bên trong木头mù touHSK 3chậm chạp石头shí touHSK 3đá前头qián touHSK 4ở phía trước后头hòu touHSK 4đằng sau镜头jìng tóuHSK 4ống kính máy ảnh骨头gǔ touHSK 4xương回头huí tóuHSK 5quay lạiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:困难kùn nanHSK 3khó khăn艰苦jiān kǔHSK 5khó khăn艰难jiān nánHSK 5khó khăn难关nán guānHSK 8khó khăn难点nán diǎnHSK 8khó khăn艰jiānkhó khăn戛戛jiá jiákhó khăn难捱nán áikhó khăn