难点【難點】
[nán diǎn] [难 点]
khó khăn
问题或事情中不易解决的地方。
这道数学题的难点在于如何建立正确的方程式。
zhè dào shù xué tí de nán diǎn zài yú rú hé jiàn lì zhèng què de fāng chéng shì.Điểm khó của bài toán này nằm ở chỗ làm thế nào để lập phương trình đúng.
双方还在协商,主要难点在于两校课程体系的差异。
shuāng fāng hái zài xié shāng, zhǔ yào nán diǎn zài yú liǎng xiào kè chéng tǐ xì de chā yì.Hai bên vẫn đang thương lượng, điểm khó chủ yếu nằm ở sự khác biệt giữa hệ thống môn học hai trường.
Trong bài: Thẩm định chương trình liên kết đào tạo bằng kép quốc tế · 只有…才…解决问题的难点在于找到原因。
jiě jué wèn tí de nán diǎn zài yú zhǎo dào yuán yīn.Điểm khó trong giải quyết vấn đề nằm ở việc tìm ra nguyên nhân.
关键难点在于“算法黑箱”,外界很难查清是系统缺陷还是突发故障。
guān jiàn nán diǎn zài yú“ suàn fǎ hēi xiāng”, wài jiè hěn nán chá qīng shì xì tǒng quē xiàn hái shì tū fā gù zhàng.Khó khăn then chốt nằm ở "hộp đen thuật toán", bên ngoài rất khó làm rõ là khiếm khuyết hệ thống hay là sự cố đột phát.
Trong bài: Trách nhiệm pháp lý xe tự lái · 不言而喻