推重[tuī zhòng] [推 重]Lưu từKháctôn trọng; đánh giá cao; coi trọngChữ trong từ推tuīđẩy重zhòngnặngTừ cùng chữ:推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)推广tuī guǎngHSK 3mở rộng推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy严重yán zhòngHSK 4nghiêm trọng体重tǐ zhòngHSK 4trọng lượng cơ thể推迟tuī chíHSK 4trì hoãn推销tuī xiāoHSK 4tiếp thị沉重chén zhòngHSK 4nặngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:尊敬zūn jìngHSK 5tôn trọng尊重zūn zhòngHSK 5tôn trọng敬意jìng yìHSK 8tôn trọng钦qīntôn trọng