揭举[jiē jǔ] [揭 举]Lưu từKhácnâng lên; (nghĩa bóng) trưng bày; đưa raChữ trong từ揭jiēmở举jǔnângTừ cùng chữ:选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử列举liè jǔHSK 8danh sách揭发jiē fāHSK 8vạch trần揭晓jiē xiǎoHSK 8công bố揭示jiē shìHSK 8cho thấy揭露jiē lùHSK 8vạch trần轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng一举yī jǔHSK 9một động tácTừ cận nghĩa:升高shēng gāoHSK 5nâng lên撬qiàoHSK 8nâng lên昂ángnâng lên升起shēng qǐnâng lên抬起tái qǐnâng lên抬高tái gāonâng lên (giá cả, v.v.)撩起liāo qǐnâng lên高举gāo jǔnâng lên