撩起[liāo qǐ] [撩 起]Lưu từKhácnâng lên; vén lên (rèm, quần áo, v.v.)Chữ trong từ撩liāovén lên (thứ gì đang thả xuống)起qǐdậyTừ cùng chữ:一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại引起yǐn qǐHSK 4gây ra了不起liǎo bu qǐHSK 4kinh ngạc看不起kàn bu qǐHSK 4coi thường提起tí qǐHSK 5nhắc đến发起fā qǐHSK 6khởi xướng看得起kàn de qǐHSK 6thể hiện sự tôn trọngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:升高shēng gāoHSK 5nâng lên撬qiàoHSK 8nâng lên昂ángnâng lên升起shēng qǐnâng lên抬起tái qǐnâng lên抬高tái gāonâng lên (giá cả, v.v.)揭举jiē jǔnâng lên高举gāo jǔnâng lên