摆事实讲道理[bǎi shì shí jiǎng dào lǐ] [摆 事 实 讲 道 理]Lưu từKháctrình bày sự thật và lý luận rõ ràngChữ trong từ摆bǎisắp xếp事shìviệc实shíthật讲jiǎngnói道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn理lǐđể ýTừ cùng chữ:经理jīng lǐHSK 2quản lý道理dào liHSK 2đạo lý办理bàn lǐHSK 3xử lý合理hé lǐHSK 3hợp lý处理chǔ lǐHSK 3xử lý整理zhěng lǐHSK 3sắp xếp管理guǎn lǐHSK 3giám sát修理xiū lǐHSK 4sửa chữa心理xīn lǐHSK 4tâm lýXem thêm (3)