撇开[piē kāi] [撇 开]Lưu từKháckhông quan tâm; gạt sang một bênChữ trong từ撇piēném开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)Từ ghép:撇开不谈piē kāi bù tánbỏ qua một vấn đề (thành ngữ)Từ cùng chữ:打开dǎ kāiHSK 1mở分开fēn kāiHSK 2tách ra离开lí kāiHSK 2rời khỏi走开zǒu kāiHSK 2rời đi公开gōng kāiHSK 3mở展开zhǎn kāiHSK 3mở ra推开tuī kāiHSK 3đẩy ra (cổng, v.v.)解开jiě kāiHSK 3tháo ra召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm不在乎bù zài huHSK 4không quan tâm不计bù jìkhông quan tâm