收支相抵[shōu zhī xiāng dǐ] [收 支 相 抵]Lưu từKháchoà vốn; cân bằng thu chiChữ trong từ收shōunhận支zhīhỗ trợ相xiàngdiện mạo抵dǐấn vàoTừ cùng chữ:收入shōu rùHSK 2thu vào收到shōu dàoHSK 2nhận được收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)收看shōu kànHSK 3xem (chương trình TV)收费shōu fèiHSK 3thu phí收音机shōu yīn jīHSK 3radio收回shōu huíHSK 4lấy lại收益shōu yìHSK 4thu nhập收获shōu huòHSK 4thu hoạchXem thêm (3)Từ cận nghĩa:保底bǎo dǐhòa vốn保本bǎo běnhòa vốn够本gòu běnhòa vốn