攸关[yōu guān] [攸 关]Lưu từKháccó tầm quan trọng lớnChữ trong từ攸yōuxa关guānải núiTừ ghép:利害攸关lì hài yōu guāncó lợi ích sống còn存亡攸关cún wáng yōu guānvấn đề sống còn性命攸关xìng mìng yōu guāncực kỳ quan trọng生死攸关shēng sǐ yōu guānvấn đề sống chếtTừ cùng chữ:海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan开关kāi guānHSK 6công tắc无关wú guānHSK 6không liên quan有关yǒu guānHSK 6có liên quan đến机关jī guānHSK 6cơ quan公关gōng guānHSK 7quan hệ công chúng把关bǎ guānHSK 7canh giữ cửa ải攻关gōng guānHSK 7tấn công cửa ải chiến lượcXem thêm (3)