敞开【敞開】
[chǎng kāi] [敞 开]
mở toang; không hạn chế
张开;门窗或思想等不加限制。
清晨,王老师把教室的大门敞开,迎接前来上课的学员。
qīng chén, wáng lǎo shī bǎ jiào shì de dà mén chǎng kāi, yíng jiē qián lái shàng kè de xué yuán.Sáng sớm, thầy Vương mở toang cửa phòng học đón học viên đến lớp.
只有面对挚友时,他才愿意敞开心扉说几句心里话。
zhǐ yǒu miàn duì zhì yǒu shí, tā cái yuàn yì chǎng kāi xīn fēi shuō jǐ jù xīn lǐ huà.Chỉ khi đối diện với bạn tri kỷ, anh ấy mới sẵn lòng mở lòng chia sẻ đôi lời tâm sự thật.