文不对题[wén bù duì tí] [VĂN BẤT 对 题]Lưu từKháckhông liên quan; lạc đềChữ trong từ文wénVĂNlời văn不bùBẤTkhông对duìđúng题tíchủ đềTừ cùng chữ:问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…文件wén jiànHSK 3tài liệu文化wén huàHSK 3văn hóa文字wén zìHSK 3chữ viết文学wén xuéHSK 3văn học文明wén míngHSK 3văn minh文章wén zhāngHSK 3bài viếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:没关系méi guān xiHSK 1không sao đâu无关wú guānHSK 6không liên quan不相干bù xiāng gānkhông liên quan挨不上āi bù shàngkhông liên quan